Cò Á Châu, Hạc cổ đen
Black-necked Stork
Ephippiorhynchus asiaticus
Ít quan ngại110–137 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư rất hiếm (Nam Trung Bộ), lang thang ở Nam Bộ. Chiều dài 110–137 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cao 110–137 cm; đầu cổ đen óng ánh kim, thân trắng muốt với dải cánh đen, mỏ đen khổng lồ, chân đỏ san hô. Đầu và cổ màu đen tuyền ánh xanh lục và tím biếc; thân màu trắng muốt với dải đen rộng trên cánh và lưng; đuôi đen; mỏ khổng lồ màu đen tuyền; chân rất dài màu đỏ san hô rực rỡ. Chim đực có mắt nâu sẫm, chim cái có mắt màu vàng chanh sáng. Chim non có đầu cổ màu nâu xám.
Dễ nhầm với
Kích thước đồ sộ, đầu cổ đen ánh kim và chân đỏ san hô là độc nhất.
Tiếng kêu
Hoàn toàn im lặng khi kiếm ăn.
Phân loại
- Bộ
- HạcCiconiiformes8 loài
- Họ
- HạcCiconiidae8 loài
- Chi
- Ephippiorhynchus
- Loài
- Cò Á Châu, Hạc cổ đenEphippiorhynchus asiaticus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Đồng cỏ ngập lũ hoang sơ, đầm lầy lớn ở Nam Trung Bộ và ĐBSCL. Cực kỳ nguy cấp.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.