Choắt bụng xám
Wood Sandpiper
Tringa glareola
Ít quan ngại19–23 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua cảnh và trú đông phổ biến (toàn quốc). Chiều dài 19–23 cm, sải cánh 54–57 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 19–23 cm; lưng phủ đốm trắng dày đặc, sọc mày trắng dài, chân dài màu vàng lục, mông vuông trắng toát khi bay. Chiều dài 19–23 cm, sải cánh 54–57 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Dáng thanh nhã, chân dài màu vàng/vàng lục. Mỏ thẳng đen gốc nhạt. Sọc lông mày trắng dài kéo ra sau mắt.
- Đặc tính
- Loài di cư qua cảnh và trú đông phổ biến (toàn quốc).
Tiếng kêu
Tiếng rít lanh lảnh 3 nốt 'chiff-iff-iff!' vang lên khi cất cánh.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Choắt / RẽScolopacidae37 loài
- Chi
- Tringa7 loài
- Loài
- Choắt bụng xámTringa glareola
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đầm nước ngọt nội địa, ruộng lúa, mương rãnh ngập nước trên toàn quốc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Tringa — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.





