Chích chòe lửa
White-rumped Shama
Kittacincla malabarica
Ít quan ngại21–28 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư khá phổ biến tại địa phương (toàn quốc). Chiều dài 21–28 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 21–28 cm. Đuôi cực dài; chim trống có đầu ngực đen biếc, hông trắng muốt, toàn bộ bụng hung đỏ hạt dẻ rực rỡ; đuôi ngoài trắng. Chim mái màu xám nâu hung.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Chim đuôi cực dài vát nhọn; chim trống có đầu, ngực và thân trên màu đen ánh xanh biếc; mảng hông màu trắng muốt rất nổi bật; toàn bộ bụng và sườn màu hung đỏ hạt dẻ rực rỡ; các lông đuôi ngoài màu trắng. Chim mái có đuôi ngắn hơn, màu xám nâu bồ hóng thay cho màu đen.
Tiếng kêu
Giọng hót lừng danh vô cùng phong phú, thánh thót, vang lừng và biến hóa bậc thầy; tiếng gọi đanh gọn “tsak”.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Khướu mỏ dẹtSylviidae16 loài
- Chi
- Kittacincla
- Loài
- Chích chòe lửaKittacincla malabarica
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Định cư khắp cả nước (kể cả Côn Đảo). Tầng dưới rậm rạp rừng thường xanh, rừng tre nứa dưới 1.500 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.