Cáy Nhật Bản
Japanese Quail
Coturnix japonica
Gần bị đe dọa17–19 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Đông Bắc Bộ, di cư mùa đông và trú đông rải rác; đồng cỏ, ruộng lúa khô cằn.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước nhỏ 17–19 cm; lông thân màu nâu sọc kem; đực có họng hung đỏ rực vào mùa sinh sản. Cút nhỏ màu cát nâu, sọc vàng nhạt dọc lưng. Con đực mùa sinh sản có họng và má hung đỏ/nâu ấm; ngoài mùa sinh sản và chim cái có họng màu trắng nhạt với vệt sọc đen ở cằm.
Tiếng kêu
Tiếng hót khàn khàn đặc trưng 'chrr-chrr' hoặc tiếng huýt trầm ngắt quãng.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Tiếng vỗ cánh rào rào khi bay; tiếng kêu trầm ngắn.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Coturnix2 loài
- Loài
- Cáy Nhật BảnCoturnix japonica
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnGần bị đe dọa
Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Đông Bắc Bộ, di cư mùa đông và trú đông rải rác; đồng cỏ, ruộng lúa khô cằn.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Coturnix — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
