Cắt lớn
Peregrine Falcon
Falco peregrinus
Ít quan ngại35-51 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Chim di cư không phổ biến ở Đông Bắc Bộ; trú đông tương đối phổ biến khắp nơi. Dài 35-51 cm; sải cánh 79-114 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ lớn vạm vỡ (35-51 cm); cánh nhọn gốc rộng; lưng màu xám xanh đá phiến; sọc ria mép đen bản rộng; ngực trắng bụng có vằn ngang đen mịn. Mái lớn hơn trống. Dài 35-51 cm; sải cánh 79-114 cm.
- Nhận dạng
- Chim cắt lớn, mạnh mẽ với cánh nhọn gốc rộng và đuôi khá ngắn. Kích thước thể hiện sự dị hình giới tính rõ rệt (chim mái lớn hơn chim trống 12-20%). Chim trưởng thành (japonensis) có phần trên thân màu xám xanh; phần thân dưới màu trắng với các vằn ngang sẫm màu từ ngực đến hậu môn; sọc ria mép màu đen rõ rệt.
- Sinh sản & đặc tính
- Tìm thấy hầu như ở mọi nơi ngoài mùa làm tổ, đặc biệt là ở ven biển và các khu vực đô thị; tới 2000 m. Chim non có phần trên thân màu nâu nhạt và phần thân dưới có vệt sọc dày màu nâu sẫm. Chim di cư không phổ biến ở Đông Bắc Bộ; trú đông tương đối phổ biến khắp nơi.
Tiếng kêu
Thường im lặng khi di cư trú đông; tiếng ríu rít chói tai khàn 'kak-kak-kak...' tại khu vực làm tổ.
Phân loại
- Bộ
- CắtFalconiformes10 loài
- Họ
- CắtFalconidae10 loài
- Chi
- Falco6 loài
- Loài
- Cắt lớnFalco peregrinus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục ICấm buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Mọi sinh cảnh mở từ bờ biển, hải đảo, đô thị đến vùng núi cao tới 2000 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Falco — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




